Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = BGN

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Lev Bulgaria 0.02724944 BGN
+0.75% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất лв0.02686646 Hiện tại лв0.02724944 Cao nhất лв0.02731264
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02724944 BGN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000204 BGN
+0.75%
7 ngày qua
+0.000239 BGN
+0.88%
30 ngày qua
+0.000914 BGN
+3.47%
1 năm qua
+0.002378 BGN
+9.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02475851
Hôm nay
0.02724944
Cao nhất
0.02735761
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.00%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
+4.29%
Tháng 2
-0.50%
Tháng 3
-1.96%
Tháng 4
+1.37%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
-5.43%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+3.91%
Tháng 9
+0.74%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02675548 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02074886 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01622682 – 0.023621 BGN
Năm biến động +25.78%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02202403 BGN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.01948809 – 0.02623943 BGN
Năm biến động +20.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02566448 BGN
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.02407075 – 0.02781837 BGN
Năm biến động +6.94%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02486459 BGN
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.02345694 – 0.02738106 BGN
Năm biến động -5.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02675548 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02475851 – 0.02735761 BGN
AFN tăng giá +8.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.