Tỷ giá Lev Bulgaria sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = AFN
Cập nhật
1
BGN
=
36.63196379
AFN
-0.95% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = ؋36.63196379 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = лв0.02729856 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
؋36.62160892
Hiện tại
؋36.63196379
Cao nhất
؋37.22112728
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.63196379 AFN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.352323 AFN
-0.95%
7 ngày qua
-0.414973 AFN
-1.12%
30 ngày qua
-1.339641 AFN
-3.53%
1 năm qua
-3.575481 AFN
-8.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
36.55289976 Hôm nay
36.63196379 Cao nhất
40.39014615
36.55289976 Hôm nay
36.63196379 Cao nhất
40.39014615
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.01%
Tháng 12
-0.71%
Tháng 1
-4.11%
Tháng 2
+0.50%
Tháng 3
+2.00%
Tháng 4
-1.35%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
+5.74%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-3.76%
Tháng 9
-0.73%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 48.56296946 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
48.56296946 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
42.33520839
–
61.62638255
AFN
Năm biến động
-20.50%
2023
Tỷ giá trung bình
45.76387938 AFN
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
38.11059049
–
51.31339644
AFN
Năm biến động
-16.86%
2024
Tỷ giá trung bình
39.00593558 AFN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
35.94746823
–
41.54420469
AFN
Năm biến động
-6.49%
2025
Tỷ giá trung bình
40.25272583 AFN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
36.52159094
–
42.63130167
AFN
Năm biến động
+6.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
37.39025495 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.55289976
–
40.39014615
AFN
BGN giảm giá
-7.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.