Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = BHD
Cập nhật
1
AFN
=
0.00589797
BHD
+0.92% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AFN = .د.ب0.00589797 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = ؋169.54989006 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
.د.ب0.005805
Hiện tại
.د.ب0.00589797
Cao nhất
.د.ب0.00589973
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00589797 BHD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000054 BHD
+0.92%
7 ngày qua
+0.000095 BHD
+1.64%
30 ngày qua
+0.000199 BHD
+3.49%
1 năm qua
+0.000394 BHD
+7.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.00550407 Hôm nay
0.00589797 Cao nhất
0.00608774
0.00550407 Hôm nay
0.00589797 Cao nhất
0.00608774
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
+1.98%
Tháng 1
+3.35%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
-0.73%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-1.79%
Tháng 6
-4.47%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+1.58%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
+0.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0058366 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00419927 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00357237
–
0.00442288
BHD
Năm biến động
+18.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00458949 BHD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.00411984
–
0.00548484
BHD
Năm biến động
+24.41%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00534943 BHD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.00500938
–
0.00579094
BHD
Năm biến động
+0.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00541203 BHD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.00479793
–
0.00577767
BHD
Năm biến động
+6.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0058366 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00562894
–
0.00608774
BHD
AFN tăng giá
+3.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.