Tỷ giá Dinar Bahrain sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = AFN
Cập nhật
1
BHD
=
172.14757815
AFN
+0.97% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = ؋172.14757815 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = .د.ب0.00580897 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
؋171.07652335
Hiện tại
؋172.14757815
Cao nhất
؋172.29953347
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
172.14757815 AFN
2026-11-03
24 giờ qua
+1.649525 AFN
+0.97%
7 ngày qua
+0.263119 AFN
+0.15%
30 ngày qua
-0.666389 AFN
-0.39%
1 năm qua
-9.536092 AFN
-5.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
164.26451092 Hôm nay
172.14757815 Cao nhất
181.68366984
164.26451092 Hôm nay
172.14757815 Cao nhất
181.68366984
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
-1.94%
Tháng 1
-3.24%
Tháng 2
+2.12%
Tháng 3
+0.74%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
+1.83%
Tháng 6
+4.68%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-1.56%
Tháng 9
+0.79%
Tháng 10
+0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 238.74315877 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
238.74315877 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
226.09691021
–
279.92589645
AFN
Năm biến động
-15.58%
2023
Tỷ giá trung bình
219.51164488 AFN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
182.32082595
–
242.72809412
AFN
Năm biến động
-19.62%
2024
Tỷ giá trung bình
187.07094119 AFN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
172.68347439
–
199.62569369
AFN
Năm biến động
-0.31%
2025
Tỷ giá trung bình
185.03696556 AFN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
173.08011469
–
208.42341996
AFN
Năm biến động
-6.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
171.36936861 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
164.26451092
–
177.65332411
AFN
Năm ổn định
-1.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.