Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = BTN
Cập nhật
1
AFN
=
1.45863391
BTN
-0.74% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AFN = Nu.1.45863391 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = ؋0.68557298 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.1.45863391
Hiện tại
Nu.1.45863391
Cao nhất
Nu.1.4742301
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.45863391 BTN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.01087 BTN
-0.74%
7 ngày qua
-0.005039 BTN
-0.34%
30 ngày qua
-0.028589 BTN
-1.92%
1 năm qua
+0.179395 BTN
+14.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
1.2792389 Hôm nay
1.45863391 Cao nhất
1.54884506
1.2792389 Hôm nay
1.45863391 Cao nhất
1.54884506
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.52%
Tháng 12
+4.49%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
+2.25%
Tháng 3
+1.45%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
-2.09%
Tháng 6
-3.66%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+2.51%
Tháng 9
-1.92%
Tháng 10
-0.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.47156005 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.87615805 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.70009432
–
0.96730274
BTN
Năm biến động
+31.66%
2023
Tỷ giá trung bình
1.0058099 BTN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.8967068
–
1.20620591
BTN
Năm biến động
+25.27%
2024
Tỷ giá trung bình
1.18762429 BTN
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
1.10174191
–
1.29128549
BTN
Năm biến động
+3.18%
2025
Tỷ giá trung bình
1.25134758 BTN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.10317771
–
1.38407352
BTN
Năm biến động
+12.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.47156005 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.36259009
–
1.54884506
BTN
Năm biến động
+7.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.