Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = AFN

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Afghani Afghanistan 0.68557298 AFN
+0.75% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ؋0.67832016 Hiện tại ؋0.68557298 Cao nhất ؋0.68557298
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.68557298 AFN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.005071 AFN
+0.75%
7 ngày qua
+0.002366 AFN
+0.35%
30 ngày qua
+0.013179 AFN
+1.96%
1 năm qua
-0.096142 AFN
-12.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.64564237
Hôm nay
0.68557298
Cao nhất
0.78171481
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.52%
Tháng 12
-4.29%
Tháng 1
-2.02%
Tháng 2
-2.20%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
+2.14%
Tháng 6
+3.80%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-2.45%
Tháng 9
+1.96%
Tháng 10
+0.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.14804492 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.14804492 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.03380251 – 1.42837897 AFN
Năm biến động -24.05%
2023
Tỷ giá trung bình 1.00255986 AFN
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.82904584 – 1.11519172 AFN
Năm biến động -20.17%
2024
Tỷ giá trung bình 0.84287799 AFN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.77442208 – 0.90765359 AFN
Năm biến động -3.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.80120567 AFN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.72250497 – 0.90647227 AFN
Năm biến động -10.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.67973357 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.64564237 – 0.73389643 AFN
Năm biến động -6.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.