Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Rúp Belarus cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = BYN
Cập nhật
1
AFN
=
0.04572722
BYN
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AFN = Br0.04572722 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = ؋21.86881436 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.04543489
Hiện tại
Br0.04572722
Cao nhất
Br0.04574455
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04572722 BYN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000034 BYN
-0.07%
7 ngày qua
+0.000374 BYN
+0.82%
30 ngày qua
-0.000604 BYN
-1.30%
1 năm qua
-0.004034 BYN
-8.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.04270413 Hôm nay
0.04572722 Cao nhất
0.05227946
0.04270413 Hôm nay
0.04572722 Cao nhất
0.05227946
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.21%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
+4.75%
Tháng 2
+0.43%
Tháng 3
-5.82%
Tháng 4
-2.14%
Tháng 5
+4.26%
Tháng 6
-4.63%
Tháng 7
+5.72%
Tháng 8
-1.01%
Tháng 9
-3.05%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.04705894 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03185814 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02435509
–
0.03930882
BYN
Năm biến động
+17.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03330766 BYN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.02759903
–
0.04770825
BYN
Năm biến động
+62.66%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04645308 BYN
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.04349699
–
0.05025786
BYN
Năm biến động
-0.61%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04705894 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04169353
–
0.05227946
BYN
Năm biến động
-4.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04597355 BYN
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.04270413
–
0.04910385
BYN
Năm biến động
+2.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.