Tỷ giá Rúp Belarus sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = AFN
Cập nhật
1
BYN
=
21.86881436
AFN
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = ؋21.86881436 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = Br0.04572722 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
؋21.86052976
Hiện tại
؋21.86881436
Cao nhất
؋22.0095159
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.86881436 AFN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.016158 AFN
+0.07%
7 ngày qua
-0.180316 AFN
-0.82%
30 ngày qua
+0.284937 AFN
+1.32%
1 năm qua
+1.772925 AFN
+8.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
19.12796963 Hôm nay
21.86881436 Cao nhất
23.41693653
19.12796963 Hôm nay
21.86881436 Cao nhất
23.41693653
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.19%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
-4.54%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
+6.18%
Tháng 4
+2.19%
Tháng 5
-4.09%
Tháng 6
+4.85%
Tháng 7
-5.41%
Tháng 8
+1.02%
Tháng 9
+3.14%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 32.11776632 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
32.11776632 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.43958024
–
41.05917912
AFN
Năm biến động
-14.55%
2023
Tỷ giá trung bình
31.17409199 AFN
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
20.9607338
–
36.2331594
AFN
Năm biến động
-38.52%
2024
Tỷ giá trung bình
21.54313242 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.89738581
–
22.9900959
AFN
Năm biến động
+0.62%
2025
Tỷ giá trung bình
21.3059924 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.12796963
–
23.98453422
AFN
Năm biến động
+4.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
21.7618241 AFN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
20.36500393
–
23.41693653
AFN
Năm biến động
-2.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.