Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = ERN
Cập nhật
1
AFN
=
0.23076923
ERN
-0.77% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AFN = Nfk0.23076923 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ؋4.33333327 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk0.23076923
Hiện tại
Nfk0.23076923
Cao nhất
Nfk0.23333321
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23076923 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001789 ERN
-0.77%
7 ngày qua
-0.000565 ERN
-0.24%
30 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
1 năm qua
+0.014444 ERN
+6.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.21632538 Hôm nay
0.23076923 Cao nhất
0.2419355
0.21632538 Hôm nay
0.23076923 Cao nhất
0.2419355
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
+1.70%
Tháng 1
+4.00%
Tháng 2
-2.34%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
-1.57%
Tháng 6
-4.17%
Tháng 7
Tháng 8
+1.56%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
-0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.23201388 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16707803 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14213237
–
0.17581865
ERN
Năm biến động
+18.57%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18268485 ERN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.16393443
–
0.21827359
ERN
Năm biến động
+24.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21293053 ERN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.19932681
–
0.23045163
ERN
Năm biến động
+0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21541366 ERN
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.19097943
–
0.22989437
ERN
Năm biến động
+6.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.23201388 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.22388061
–
0.2419355
ERN
Năm ổn định
+1.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.