Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = AFN
Cập nhật
1
ERN
=
4.33333327
AFN
+0.78% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = ؋4.33333327 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = Nfk0.23076923 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
؋4.28571647
Hiện tại
؋4.33333327
Cao nhất
؋4.33333327
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.33333327 AFN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.033334 AFN
+0.78%
7 ngày qua
+0.010577 AFN
+0.24%
30 ngày qua
0.000000 AFN
0.00%
1 năm qua
-0.289333 AFN
-6.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
4.13333313 Hôm nay
4.33333327 Cao nhất
4.62266607
4.13333313 Hôm nay
4.33333327 Cao nhất
4.62266607
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
-3.85%
Tháng 2
+2.40%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+4.35%
Tháng 7
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
+0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.00043007 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.00043007 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.6876788
–
7.03569517
AFN
Năm biến động
-15.66%
2023
Tỷ giá trung bình
5.51442988 AFN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
4.58140633
–
6.09999973
AFN
Năm biến động
-19.44%
2024
Tỷ giá trung bình
4.69976063 AFN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
4.33930547
–
5.01688647
AFN
Năm biến động
-0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
4.64891637 AFN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
4.34982387
–
5.236166
AFN
Năm biến động
-6.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.31065225 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.13333313
–
4.46666647
AFN
Năm ổn định
-1.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.