Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Đô la Fiji cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = FJD

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Đô la Fiji 0.03501953 FJD
+1.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.03501953 Hiện tại $0.03501953 Cao nhất $0.03536719
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang FJD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03501953 FJD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00047 FJD
+1.36%
7 ngày qua
+0.000233 FJD
+0.67%
30 ngày qua
+0.000909 FJD
+2.66%
1 năm qua
+0.000496 FJD
+1.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.03318284
Hôm nay
0.03501953
Cao nhất
0.03596984
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
-1.37%
Tháng 1
+3.40%
Tháng 2
-1.16%
Tháng 3
-3.53%
Tháng 4
+2.19%
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
-5.54%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+4.36%
Tháng 9
-0.95%
Tháng 10
+0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang FJD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03469455 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02439447 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02008849 – 0.02725306 FJD
Năm biến động +23.93%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02717282 FJD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.02388023 – 0.03330709 FJD
Năm biến động +22.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03193901 FJD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.02988241 – 0.03428736 FJD
Năm biến động +6.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03269698 FJD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.02981125 – 0.03498437 FJD
Năm biến động +4.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03469455 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03318284 – 0.03596984 FJD
Năm ổn định +1.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.