Tỷ giá Đô la Fiji sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = AFN

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Afghani Afghanistan 28.99520419 AFN
+1.79% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ؋28.27479435 Hiện tại ؋28.99520419 Cao nhất ؋29.00167273
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
28.99520419 AFN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.509615 AFN
+1.79%
7 ngày qua
+0.031654 AFN
+0.11%
30 ngày qua
-0.327705 AFN
-1.12%
1 năm qua
+0.029606 AFN
+0.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
27.80106791
Hôm nay
28.99520419
Cao nhất
30.13606072
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
+1.39%
Tháng 1
-3.29%
Tháng 2
+1.18%
Tháng 3
+3.65%
Tháng 4
-2.14%
Tháng 5
-0.50%
Tháng 6
+5.87%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-4.18%
Tháng 9
+0.96%
Tháng 10
+0.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 41.17620294 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 41.17620294 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.69312374 – 49.77973747 AFN
Năm biến động -19.31%
2023
Tỷ giá trung bình 37.13101597 AFN
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
30.02363362 – 41.87564626 AFN
Năm biến động -18.47%
2024
Tỷ giá trung bình 31.33688999 AFN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
29.16526582 – 33.46450117 AFN
Năm biến động -6.17%
2025
Tỷ giá trung bình 30.61981039 AFN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
28.58418948 – 33.54438062 AFN
Năm biến động -3.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 28.82723151 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.80106791 – 30.13606072 AFN
Năm ổn định -0.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.