Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = GMD
Cập nhật
1
AFN
=
1.146154
GMD
-0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AFN = D1.146154 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = ؋0.8724831 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
D1.13461545
Hiện tại
D1.146154
Cao nhất
D1.15234385
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.146154 GMD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00619 GMD
-0.54%
7 ngày qua
+0.015385 GMD
+1.36%
30 ngày qua
+0.007692 GMD
+0.68%
1 năm qua
+0.048375 GMD
+4.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
1.0966241 Hôm nay
1.146154 Cao nhất
1.19354853
1.0966241 Hôm nay
1.146154 Cao nhất
1.19354853
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.44%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
+3.29%
Tháng 2
-0.32%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
-3.51%
Tháng 7
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.13943737 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.6176346 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.50038963
–
0.72033879
GMD
Năm biến động
+39.25%
2023
Tỷ giá trung bình
0.76136075 GMD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.67159129
–
0.97859325
GMD
Năm biến động
+34.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.9771977 GMD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.89597403
–
1.07444371
GMD
Năm biến động
+7.49%
2025
Tỷ giá trung bình
1.03689212 GMD
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.91670121
–
1.13525436
GMD
Năm biến động
+9.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.13943737 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.09701502
–
1.19354853
GMD
Năm ổn định
+2.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.