Tỷ giá Dalasi Gambia sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = AFN
Cập nhật
1
GMD
=
0.8724831
AFN
+0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = ؋0.8724831 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = D1.146154 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
؋0.86779653
Hiện tại
؋0.8724831
Cao nhất
؋0.88135588
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.8724831 AFN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.004687 AFN
+0.54%
7 ngày qua
-0.011871 AFN
-1.34%
30 ngày qua
-0.005895 AFN
-0.67%
1 năm qua
-0.038447 AFN
-4.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.83783774 Hôm nay
0.8724831 Cao nhất
0.9118895
0.83783774 Hôm nay
0.8724831 Cao nhất
0.9118895
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.42%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-3.18%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+0.91%
Tháng 6
+3.64%
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.63096229 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.63096229 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.38823566
–
1.9984427
AFN
Năm biến động
-28.19%
2023
Tỷ giá trung bình
1.3341053 AFN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1.02187502
–
1.48900085
AFN
Năm biến động
-25.88%
2024
Tỷ giá trung bình
1.02526756 AFN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.93071418
–
1.11610377
AFN
Năm biến động
-6.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.96633805 AFN
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.88085987
–
1.09086798
AFN
Năm biến động
-8.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.87775401 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.83783774
–
0.91156455
AFN
Năm ổn định
-2.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.