Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dinar Iraq cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = IQD

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Dinar Iraq 23.36975944 IQD
-1.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ع.د23.32182585 Hiện tại ع.د23.36975944 Cao nhất ع.د23.68623013
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.36975944 IQD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.343192 IQD
-1.45%
7 ngày qua
-0.104179 IQD
-0.44%
30 ngày qua
+3.208221 IQD
+15.91%
1 năm qua
+3.63213 IQD
+18.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
19.5531178
Hôm nay
23.36975944
Cao nhất
23.71295114
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
+2.42%
Tháng 1
+3.16%
Tháng 2
-2.21%
Tháng 3
-0.75%
Tháng 4
+0.80%
Tháng 5
-1.74%
Tháng 6
-4.48%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+1.61%
Tháng 9
+14.64%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 21.92695155 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.25910815 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.83197235 – 17.11368607 IQD
Năm biến động +18.61%
2023
Tỷ giá trung bình 16.5065347 IQD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
14.74103472 – 18.96986882 IQD
Năm biến động +11.47%
2024
Tỷ giá trung bình 18.5921073 IQD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
17.40787517 – 20.12321752 IQD
Năm biến động +0.35%
2025
Tỷ giá trung bình 18.80896972 IQD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
16.68536337 – 20.08000972 IQD
Năm biến động +6.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.92695155 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.5531178 – 23.71295114 IQD
Năm biến động +17.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.