Tỷ giá Dinar Iraq sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Dinar Iraq sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = AFN

Cập nhật
Dinar Iraq 1 IQD = Afghani Afghanistan 0.04279034 AFN
+1.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ؋0.04221862 Hiện tại ؋0.04279034 Cao nhất ؋0.04287829
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04279034 AFN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000619 AFN
+1.47%
7 ngày qua
+0.00019 AFN
+0.45%
30 ngày qua
-0.006809 AFN
-13.73%
1 năm qua
-0.007874 AFN
-15.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.04217105
Hôm nay
0.04279034
Cao nhất
0.05114274
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
-2.37%
Tháng 1
-3.06%
Tháng 2
+2.26%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
-0.80%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
+4.69%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
-1.58%
Tháng 9
-12.77%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06166068 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06166068 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05843277 – 0.07229627 AFN
Năm biến động -15.69%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06089567 AFN
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.05271518 – 0.06783784 AFN
Năm biến động -10.29%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05382574 AFN
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.04969384 – 0.05744526 AFN
Năm biến động -0.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05324178 AFN
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.04980077 – 0.05993277 AFN
Năm biến động -6.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04584753 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04217105 – 0.05114274 AFN
Năm biến động -15.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.