Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Loti Lesotho cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = LSL
Cập nhật
1
AFN
=
0.25493579
LSL
-1.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AFN = L0.25493579 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = ؋3.92255637 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.25493579
Hiện tại
L0.25493579
Cao nhất
L0.2553077
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25493579 LSL
2026-11-08
24 giờ qua
-0.003435 LSL
-1.33%
7 ngày qua
-0.003119 LSL
-1.21%
30 ngày qua
-0.001952 LSL
-0.76%
1 năm qua
-0.00606 LSL
-2.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.23902641 Hôm nay
0.25493579 Cao nhất
0.27316488
0.23902641 Hôm nay
0.25493579 Cao nhất
0.27316488
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.97%
Tháng 12
-1.76%
Tháng 1
+3.06%
Tháng 2
+5.40%
Tháng 3
-1.83%
Tháng 4
-1.73%
Tháng 5
-1.05%
Tháng 6
-3.73%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+3.02%
Tháng 9
+0.79%
Tháng 10
-1.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.26000175 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18247033 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14380381
–
0.21487066
LSL
Năm biến động
+26.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.22510393 LSL
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.1876464
–
0.27567689
LSL
Năm biến động
+35.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.26000175 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24716525
–
0.27194031
LSL
AFN tăng giá
+2.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25655134 LSL
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.23708799
–
0.27293411
LSL
Năm biến động
-6.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25547029 LSL
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.23902641
–
0.27316488
LSL
Năm biến động
+1.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.