Tỷ giá Loti Lesotho sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = AFN
Cập nhật
1
LSL
=
3.92255637
AFN
+1.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = ؋3.92255637 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = L0.25493579 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
؋3.91684236
Hiện tại
؋3.92255637
Cao nhất
؋3.92255637
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.92255637 AFN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.052155 AFN
+1.35%
7 ngày qua
+0.047413 AFN
+1.22%
30 ngày qua
+0.029799 AFN
+0.77%
1 năm qua
+0.091077 AFN
+2.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
3.66079268 Hôm nay
3.92255637 Cao nhất
4.18363806
3.66079268 Hôm nay
3.92255637 Cao nhất
4.18363806
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.06%
Tháng 12
+1.79%
Tháng 1
-2.97%
Tháng 2
-5.12%
Tháng 3
+1.86%
Tháng 4
+1.76%
Tháng 5
+1.07%
Tháng 6
+3.87%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-2.93%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
+1.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.53207694 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.53207694 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.65396262
–
6.95391865
AFN
Năm biến động
-20.92%
2023
Tỷ giá trung bình
4.49156537 AFN
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
3.62743497
–
5.32917243
AFN
Năm biến động
-26.16%
2024
Tỷ giá trung bình
3.84760204 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.67727755
–
4.04587618
AFN
LSL giảm giá
-2.34%
2025
Tỷ giá trung bình
3.899331 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.66388795
–
4.21784336
AFN
Năm biến động
+6.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.91525427 AFN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
3.66079268
–
4.18363806
AFN
Năm biến động
-1.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.