Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Leu Moldova cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = MDL
Cập nhật
1
AFN
=
0.2811455
MDL
+1.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AFN = L0.2811455 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = ؋3.55687716 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.27583493
Hiện tại
L0.2811455
Cao nhất
L0.28271481
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2811455 MDL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.004126 MDL
+1.49%
7 ngày qua
+0.002234 MDL
+0.80%
30 ngày qua
+0.011233 MDL
+4.16%
1 năm qua
+0.032618 MDL
+13.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.24852767 Hôm nay
0.2811455 Cao nhất
0.28271481
0.24852767 Hôm nay
0.2811455 Cao nhất
0.28271481
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 12
+2.62%
Tháng 1
+4.97%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
-2.77%
Tháng 4
+1.58%
Tháng 5
+0.67%
Tháng 6
-4.89%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
+4.52%
Tháng 9
+0.45%
Tháng 10
+1.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.27454464 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.2104433 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16949651
–
0.2273992
MDL
Năm biến động
+27.78%
2023
Tỷ giá trung bình
0.22024948 MDL
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.19571731
–
0.25828274
MDL
Năm biến động
+12.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25181371 MDL
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.23546592
–
0.27240218
MDL
Năm biến động
+6.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2484333 MDL
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.23568922
–
0.26545905
MDL
Năm biến động
-2.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27454464 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25410897
–
0.28271481
MDL
AFN tăng giá
+10.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.