Tỷ giá Leu Moldova sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = AFN
Cập nhật
1
MDL
=
3.58558205
AFN
-1.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = ؋3.58558205 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = L0.27889475 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
؋3.53713341
Hiện tại
؋3.58558205
Cao nhất
؋3.59240123
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.58558205 AFN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.039775 AFN
-1.10%
7 ngày qua
+0.020681 AFN
+0.58%
30 ngày qua
-0.167819 AFN
-4.47%
1 năm qua
-0.278929 AFN
-7.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
3.53713341 Hôm nay
3.58558205 Cao nhất
3.97794987
3.53713341 Hôm nay
3.58558205 Cao nhất
3.97794987
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.62%
Tháng 12
-2.55%
Tháng 1
-4.73%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+2.85%
Tháng 4
-1.55%
Tháng 5
-0.66%
Tháng 6
+5.14%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
-4.33%
Tháng 9
-0.45%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.77690391 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.77690391 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.39755288
–
5.89982651
AFN
Năm biến động
-21.74%
2023
Tỷ giá trung bình
4.5677535 AFN
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
3.87172594
–
5.10941012
AFN
Năm biến động
-10.89%
2024
Tỷ giá trung bình
3.9755573 AFN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
3.6710426
–
4.24689904
AFN
Năm biến động
-6.23%
2025
Tỷ giá trung bình
4.02834567 AFN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
3.76705933
–
4.24287544
AFN
Năm biến động
+2.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.64315158 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.53713341
–
3.93531958
AFN
MDL giảm giá
-8.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.