Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = MOP

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Pataca Ma Cao 0.12512645 MOP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MOP$0.12512645 Hiện tại MOP$0.12512645 Cao nhất MOP$0.12512645
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12512645 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
-0.000039 MOP
-0.03%
30 ngày qua
+0.000674 MOP
+0.54%
1 năm qua
+0.00456 MOP
+3.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.11544867
Hôm nay
0.12512645
Cao nhất
0.13047014
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.13%
Tháng 12
+1.94%
Tháng 1
+3.23%
Tháng 2
-2.04%
Tháng 3
-0.81%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
-1.69%
Tháng 6
-4.49%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+1.70%
Tháng 9
-0.97%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.1249226 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08984442 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07608313 – 0.09478121 MOP
Năm biến động +18.48%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09816104 MOP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.08840165 – 0.11632195 MOP
Năm biến động +24.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11406596 MOP
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.10704231 – 0.12299378 MOP
Năm biến động -0.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11529295 MOP
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.10224862 – 0.12290378 MOP
Năm biến động +6.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1249226 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12054366 – 0.13047014 MOP
AFN tăng giá +3.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.