Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = AFN

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Afghani Afghanistan 7.99191528 AFN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ؋7.99191528 Hiện tại ؋7.99191528 Cao nhất ؋7.99191528
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.99191528 AFN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AFN
0.00%
7 ngày qua
+0.002509 AFN
+0.03%
30 ngày qua
-0.043259 AFN
-0.54%
1 năm qua
-0.302235 AFN
-3.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
7.66458927
Hôm nay
7.99191528
Cao nhất
8.66185784
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.13%
Tháng 12
-1.90%
Tháng 1
-3.13%
Tháng 2
+2.09%
Tháng 3
+0.82%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
+1.72%
Tháng 6
+4.70%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
+0.98%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.16064423 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.16064423 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.55061465 – 13.14351739 AFN
Năm biến động -15.60%
2023
Tỷ giá trung bình 10.26100742 AFN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
8.59682951 – 11.31200552 AFN
Năm biến động -19.78%
2024
Tỷ giá trung bình 8.77233975 AFN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
8.13049218 – 9.34210004 AFN
Năm biến động +0.32%
2025
Tỷ giá trung bình 8.68607541 AFN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
8.13644618 – 9.78008336 AFN
Năm biến động -6.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.0060242 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.66458927 – 8.2957493 AFN
MOP giảm giá -3.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.