Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Peso Mexico cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = MXN

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Peso Mexico 0.29125818 MXN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.29125818 Hiện tại $0.29125818 Cao nhất $0.29125818
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29125818 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MXN
0.00%
7 ngày qua
+0.001826 MXN
+0.63%
30 ngày qua
+0.010731 MXN
+3.83%
1 năm qua
+0.010973 MXN
+3.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.25594619
Hôm nay
0.29125818
Cao nhất
0.29325308
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.51%
Tháng 12
-1.41%
Tháng 1
+2.75%
Tháng 2
+0.91%
Tháng 3
-2.72%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
-0.85%
Tháng 6
-5.31%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+8.12%
Tháng 9
+3.11%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.28090997 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.22387673 MXN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.19319697 – 0.24108658 MXN
Năm biến động +12.70%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21568354 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19073829 – 0.25125578 MXN
Năm biến động +7.98%
2024
Tỷ giá trung bình 0.26044669 MXN
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.22765116 – 0.30573296 MXN
Năm biến động +23.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.27539843 MXN
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.26126686 – 0.29605549 MXN
Năm biến động -7.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.28090997 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25594619 – 0.29325308 MXN
Năm biến động +6.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.