Tỷ giá Peso Mexico sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = AFN

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Afghani Afghanistan 3.43337996 AFN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ؋3.43337996 Hiện tại ؋3.43337996 Cao nhất ؋3.43337996
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.43337996 AFN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AFN
0.00%
7 ngày qua
-0.021657 AFN
-0.63%
30 ngày qua
-0.131333 AFN
-3.68%
1 năm qua
-0.13442 AFN
-3.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.41002386
Hôm nay
3.43337996
Cao nhất
3.90707121
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.53%
Tháng 12
+1.43%
Tháng 1
-2.67%
Tháng 2
-0.90%
Tháng 3
+2.80%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
+0.86%
Tháng 6
+5.61%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-7.51%
Tháng 9
-3.02%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 4.66563337 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.47630758 AFN
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
4.14788743 – 5.17606452 AFN
Năm biến động -11.27%
2023
Tỷ giá trung bình 4.66563337 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.98000795 – 5.24278593 AFN
Năm biến động -7.39%
2024
Tỷ giá trung bình 3.87598529 AFN
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
3.27082828 – 4.39268581 AFN
Năm biến động -19.09%
2025
Tỷ giá trung bình 3.63282161 AFN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
3.37774517 – 3.82750414 AFN
Năm biến động +8.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.56279194 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.41002386 – 3.90707121 AFN
Năm biến động -6.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.