Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Balboa Panama hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Balboa Panama cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = PAB
Cập nhật
1
AFN
=
0.01538462
PAB
-1.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AFN = B/.0.01538462 PAB
Tỷ giá nghịch đảo
1 PAB = ؋64.999999 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
B/.0.01538462
Hiện tại
B/.0.01538462
Cao nhất
B/.0.015625
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Balboa Panama
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/PAB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang PAB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01538462 PAB
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00024 PAB
-1.54%
7 ngày qua
0.000000 PAB
0.00%
30 ngày qua
0.000000 PAB
0.00%
1 năm qua
+0.000347 PAB
+2.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.01492537 Hôm nay
0.01538462 Cao nhất
0.01612903
0.01492537 Hôm nay
0.01538462 Cao nhất
0.01612903
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
+1.70%
Tháng 1
+4.00%
Tháng 2
-2.34%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
-1.57%
Tháng 6
-4.17%
Tháng 7
Tháng 8
+1.56%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
-0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/PAB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang PAB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01546838 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01113853 PAB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00947547
–
0.01172124
PAB
Năm biến động
+18.57%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01217899 PAB
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.01092896
–
0.01455157
PAB
Năm biến động
+24.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01419537 PAB
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.01328845
–
0.01536344
PAB
Năm biến động
+0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01436091 PAB
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.01273196
–
0.01532629
PAB
Năm biến động
+6.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01546838 PAB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01492537
–
0.01612903
PAB
Năm ổn định
+1.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.