Tỷ giá Balboa Panama sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Balboa Panama sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Balboa Panama đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PAB = AFN
Cập nhật
1
PAB
=
64.999999
AFN
+1.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PAB = ؋64.999999 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = B/.0.01538462 PAB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
؋63.999997
Hiện tại
؋64.999999
Cao nhất
؋64.999999
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Balboa Panama sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PAB sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PAB/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PAB sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
64.999999 AFN
2026-11-05
24 giờ qua
+1.000002 AFN
+1.56%
7 ngày qua
0.000000 AFN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 AFN
0.00%
1 năm qua
-1.497927 AFN
-2.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
61.999997 Hôm nay
64.999999 Cao nhất
66.999997
61.999997 Hôm nay
64.999999 Cao nhất
66.999997
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
-3.85%
Tháng 2
+2.40%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+4.35%
Tháng 7
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
+0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PAB/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PAB sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 90.00647352 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
90.00647352 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
85.315182
–
105.535702
AFN
Năm biến động
-15.66%
2023
Tỷ giá trung bình
82.71644821 AFN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
68.721095
–
91.499996
AFN
Năm biến động
-19.44%
2024
Tỷ giá trung bình
70.4964094 AFN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
65.089582
–
75.253297
AFN
Năm biến động
-0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
69.73374558 AFN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
65.247358
–
78.54249
AFN
Năm biến động
-6.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
64.65622931 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
61.999997
–
66.999997
AFN
Năm ổn định
-1.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.