Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = TJS
Cập nhật
1
AFN
=
0.14409091
TJS
+1.90% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AFN = SM0.14409091 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = ؋6.9400629 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
SM0.14362244
Hiện tại
SM0.14409091
Cao nhất
SM0.14409091
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14409091 TJS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002686 TJS
+1.90%
7 ngày qua
+0.001191 TJS
+0.83%
30 ngày qua
+0.00473 TJS
+3.39%
1 năm qua
+0.004017 TJS
+2.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.13798933 Hôm nay
0.14409091 Cao nhất
0.15390319
0.13798933 Hôm nay
0.14409091 Cao nhất
0.15390319
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
+4.99%
Tháng 2
-1.51%
Tháng 3
-2.64%
Tháng 4
-0.83%
Tháng 5
-1.46%
Tháng 6
-4.69%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
+1.45%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
+1.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.1530454 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12214745 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10696088
–
0.15047884
TJS
Năm biến động
+6.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13173876 TJS
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.11188232
–
0.15841818
TJS
Năm biến động
+33.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1530454 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14520709
–
0.16350489
TJS
Năm biến động
-0.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14298111 TJS
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.13308903
–
0.15661028
TJS
Năm biến động
-9.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14295072 TJS
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.13798933
–
0.15390319
TJS
AFN tăng giá
+3.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.