Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = VES
Cập nhật
1
AFN
=
13.90682995
VES
+1.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AFN = Bs.13.90682995 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = ؋0.07190711 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Bs.13.66598561
Hiện tại
Bs.13.90682995
Cao nhất
Bs.13.90682995
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.90682995 VES
2026-11-04
24 giờ qua
+0.156597 VES
+1.14%
7 ngày qua
+0.474953 VES
+3.54%
30 ngày qua
+0.79354 VES
+6.05%
1 năm qua
+10.641215 VES
+325.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
3.26561504 Hôm nay
13.90682995 Cao nhất
13.90682995
3.26561504 Hôm nay
13.90682995 Cao nhất
13.90682995
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.65%
Tháng 12
+25.29%
Tháng 1
+25.31%
Tháng 2
+10.88%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+13.11%
Tháng 5
+11.62%
Tháng 6
+12.61%
Tháng 7
+5.97%
Tháng 8
+10.21%
Tháng 9
+2.64%
Tháng 10
+1.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12.3912651 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07475079 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04368325
–
0.19179144
VES
Năm biến động
+334.09%
2023
Tỷ giá trung bình
0.35423848 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19161124
–
0.51463911
VES
Năm biến động
+160.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.54736505 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.4809083
–
0.73998342
VES
Năm biến động
+45.61%
2025
Tỷ giá trung bình
1.91822562 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.7298123
–
4.54182872
VES
Năm biến động
+510.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.3912651 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.50443157
–
13.90682995
VES
Năm biến động
+208.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.