Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = AFN

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Afghani Afghanistan 0.07190711 AFN
-1.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ؋0.07190711 Hiện tại ؋0.07190711 Cao nhất ؋0.07317438
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07190711 AFN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000819 AFN
-1.13%
7 ngày qua
-0.002543 AFN
-3.42%
30 ngày qua
-0.004351 AFN
-5.71%
1 năm qua
-0.234314 AFN
-76.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.07190711
Hôm nay
0.07190711
Cao nhất
0.30622103
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.11%
Tháng 12
-20.19%
Tháng 1
-20.20%
Tháng 2
-9.81%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-11.59%
Tháng 5
-10.41%
Tháng 6
-11.20%
Tháng 7
-5.63%
Tháng 8
-9.26%
Tháng 9
-2.57%
Tháng 10
-1.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 15.5624265 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.5624265 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.21399705 – 22.89207172 AFN
Năm biến động -76.96%
2023
Tỷ giá trung bình 3.02300865 AFN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
1.94310923 – 5.21890055 AFN
Năm biến động -61.62%
2024
Tỷ giá trung bình 1.8537494 AFN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
1.35138164 – 2.07939851 AFN
Năm biến động -31.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.69988442 AFN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.22017563 – 1.37021533 AFN
Năm biến động -83.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08595373 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07190711 – 0.22200359 AFN
Năm biến động -67.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.