Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Rial Yemen cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = YER
Cập nhật
1
AFN
=
3.63346221
YER
-1.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AFN = ﷼3.63346221 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = ؋0.2752196 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼3.63346221
Hiện tại
﷼3.63346221
Cao nhất
﷼3.69023517
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.63346221 YER
2026-11-05
24 giờ qua
-0.056773 YER
-1.54%
7 ngày qua
-0.000000 YER
-0.00%
30 ngày qua
-0.001153 YER
-0.03%
1 năm qua
+0.046883 YER
+1.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
3.55492555 Hôm nay
3.63346221 Cao nhất
3.84919298
3.55492555 Hôm nay
3.63346221 Cao nhất
3.84919298
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
+1.65%
Tháng 1
+4.09%
Tháng 2
-2.30%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
-1.57%
Tháng 6
-4.29%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
+1.29%
Tháng 9
-0.87%
Tháng 10
-0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.66075668 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.78752651 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.37170896
–
2.93324038
YER
Năm biến động
+18.60%
2023
Tỷ giá trung bình
3.04862373 YER
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
2.73606594
–
3.64371354
YER
Năm biến động
+24.09%
2024
Tỷ giá trung bình
3.55277704 YER
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
3.32676402
–
3.84662247
YER
Năm biến động
+0.38%
2025
Tỷ giá trung bình
3.48483685 YER
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
3.17025751
–
3.65565923
YER
Năm biến động
+1.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.66075668 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.55492555
–
3.84919298
YER
Năm ổn định
+0.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.