Tỷ giá Rial Yemen sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = AFN
Cập nhật
1
YER
=
0.2752196
AFN
+1.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = ؋0.2752196 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = ﷼3.63346221 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
؋0.27098544
Hiện tại
؋0.2752196
Cao nhất
؋0.2752196
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2752196 AFN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.004234 AFN
+1.56%
7 ngày qua
0.000000 AFN
0.00%
30 ngày qua
+0.000087 AFN
+0.03%
1 năm qua
-0.003598 AFN
-1.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
0.25979472 Hôm nay
0.2752196 Cao nhất
0.28129984
0.25979472 Hôm nay
0.2752196 Cao nhất
0.28129984
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
-1.62%
Tháng 1
-3.93%
Tháng 2
+2.36%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+4.48%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
-1.28%
Tháng 9
+0.88%
Tháng 10
+0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.35965262 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.35965262 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.34091989
–
0.42163689
AFN
Năm biến động
-15.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.33044186 AFN
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.27444529
–
0.36548827
AFN
Năm biến động
-19.41%
2024
Tỷ giá trung bình
0.28167066 AFN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.25996832
–
0.30059241
AFN
Năm biến động
-0.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.28713871 AFN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.27354847
–
0.31543179
AFN
Năm biến động
-1.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27321844 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25979472
–
0.28129984
AFN
Năm ổn định
-0.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.