Tỷ giá Lek Albania sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Dram Armenia cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = AMD
Cập nhật
1
ALL
=
4.43686454
AMD
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = ֏4.43686454 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = L0.22538439 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏4.43686454
Hiện tại
֏4.43686454
Cao nhất
֏4.43686454
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.43686454 AMD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.002671 AMD
+0.06%
7 ngày qua
-0.014676 AMD
-0.33%
30 ngày qua
-0.040671 AMD
-0.91%
1 năm qua
-0.134029 AMD
-2.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
4.39022201 Hôm nay
4.43686454 Cao nhất
4.69121297
4.39022201 Hôm nay
4.43686454 Cao nhất
4.69121297
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+1.25%
Tháng 1
-1.56%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
-1.18%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.05%
Tháng 7
+1.80%
Tháng 8
-2.05%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.46840922 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.87100571 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.31131348
–
4.65405944
AMD
Năm biến động
-18.40%
2023
Tỷ giá trung bình
3.91271149 AMD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
3.55559664
–
4.33853779
AMD
Năm biến động
+17.62%
2024
Tỷ giá trung bình
4.22177795 AMD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
4.09107125
–
4.38060945
AMD
ALL giảm giá
-2.89%
2025
Tỷ giá trung bình
4.46840922 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.1218318
–
4.67146462
AMD
Năm biến động
+10.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.46757695 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.39022201
–
4.69121297
AMD
ALL giảm giá
-4.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.