Tỷ giá Dram Armenia sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Lek Albania cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = ALL

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Lek Albania 0.22538439 ALL
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L0.22538439 Hiện tại L0.22538439 Cao nhất L0.22538439
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22538439 ALL
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
+0.000743 ALL
+0.33%
30 ngày qua
+0.002047 ALL
+0.92%
1 năm qua
+0.006609 ALL
+3.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.21316449
Hôm nay
0.22538439
Cao nhất
0.22777891
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-1.24%
Tháng 1
+1.58%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+1.20%
Tháng 5
+0.73%
Tháng 6
-1.04%
Tháng 7
-1.77%
Tháng 8
+2.09%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.26140343 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.26140343 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21486619 – 0.30199497 ALL
Năm biến động +22.54%
2023
Tỷ giá trung bình 0.25639575 ALL
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.2304924 – 0.28124675 ALL
Năm biến động -14.98%
2024
Tỷ giá trung bình 0.23691683 ALL
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.22827874 – 0.24443476 ALL
AMD tăng giá +2.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.22410521 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21406563 – 0.24261058 ALL
Năm biến động -9.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.22387242 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21316449 – 0.22777891 ALL
AMD tăng giá +4.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.