Tỷ giá Lek Albania sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Peso Argentina cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = ARS

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Peso Argentina 18.85355846 ARS
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $18.81063475 Hiện tại $18.85355846 Cao nhất $18.93460772
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.85355846 ARS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.077576 ARS
-0.41%
7 ngày qua
+0.088529 ARS
+0.47%
30 ngày qua
+0.209768 ARS
+1.13%
1 năm qua
+1.232921 ARS
+7.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
16.44836221
Hôm nay
18.85355846
Cao nhất
19.13146184
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
-3.99%
Tháng 2
-4.38%
Tháng 3
+1.88%
Tháng 4
+0.80%
Tháng 5
+3.45%
Tháng 6
+1.72%
Tháng 7
+3.47%
Tháng 8
-1.04%
Tháng 9
+0.52%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 18.47380189 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.15519606 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.93642622 – 1.66042027 ARS
Năm biến động +71.69%
2023
Tỷ giá trung bình 2.99039057 ARS
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
1.60855667 – 8.65361125 ARS
Năm biến động +424.38%
2024
Tỷ giá trung bình 9.84954963 ARS
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
8.4860908 – 11.04035187 ARS
Năm biến động +26.37%
2025
Tỷ giá trung bình 14.44068117 ARS
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
10.78879094 – 18.01859449 ARS
Năm biến động +61.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.47380189 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.44836221 – 19.13146184 ARS
Năm biến động +7.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.