Tỷ giá Peso Argentina sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Lek Albania cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = ALL
Cập nhật
1
ARS
=
0.05312529
ALL
+0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = L0.05312529 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = $18.82342787 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.05281335
Hiện tại
L0.05312529
Cao nhất
L0.05312529
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05312529 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000302 ALL
+0.57%
7 ngày qua
-0.000154 ALL
-0.29%
30 ngày qua
-0.000501 ALL
-0.93%
1 năm qua
-0.00457 ALL
-7.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.05226992 Hôm nay
0.05312529 Cao nhất
0.06079633
0.05226992 Hôm nay
0.05312529 Cao nhất
0.06079633
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.90%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
+4.15%
Tháng 2
+4.58%
Tháng 3
-1.84%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
-3.33%
Tháng 6
-1.69%
Tháng 7
-3.35%
Tháng 8
+1.05%
Tháng 9
-0.52%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.88553497 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.88553497 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.60225716
–
1.06788979
ALL
Năm biến động
-41.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.38857592 ALL
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.11555869
–
0.62167533
ALL
Năm biến động
-80.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10228558 ALL
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.09057682
–
0.11783989
ALL
Năm biến động
-20.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07133816 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05549822
–
0.09268879
ALL
Năm biến động
-38.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05419625 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05226992
–
0.06079633
ALL
Năm biến động
-6.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.