Tỷ giá Lek Albania sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = BDT

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Taka Bangladesh 1.53277924 BDT
+0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳1.52870658 Hiện tại ৳1.53277924 Cao nhất ৳1.53277924
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.53277924 BDT
2026-11-02
24 giờ qua
+0.004073 BDT
+0.27%
7 ngày qua
+0.007889 BDT
+0.52%
30 ngày qua
+0.029618 BDT
+1.97%
1 năm qua
+0.080073 BDT
+5.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.44944674
Hôm nay
1.53277924
Cao nhất
1.56017589
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
+1.88%
Tháng 7
+1.68%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
+0.63%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.51318226 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.82572697 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.74043795 – 0.99907386 BDT
Năm biến động +19.76%
2023
Tỷ giá trung bình 1.07758406 BDT
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.93198068 – 1.21027971 BDT
Năm biến động +21.82%
2024
Tỷ giá trung bình 1.2420405 BDT
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1.13215673 – 1.35292874 BDT
Năm biến động +7.85%
2025
Tỷ giá trung bình 1.4074444 BDT
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
1.26168668 – 1.4941267 BDT
Năm biến động +17.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.51318226 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.46488783 – 1.56017589 BDT
ALL tăng giá +3.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.