Tỷ giá Taka Bangladesh sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Lek Albania cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = ALL
Cập nhật
1
BDT
=
0.65240967
ALL
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = L0.65240967 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = ৳1.53277924 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.65240967
Hiện tại
L0.65240967
Cao nhất
L0.65414777
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.65240967 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001738 ALL
-0.27%
7 ngày qua
-0.003375 ALL
-0.51%
30 ngày qua
-0.012855 ALL
-1.93%
1 năm qua
-0.035961 ALL
-5.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
0.64095338 Hôm nay
0.65240967 Cao nhất
0.68991842
0.64095338 Hôm nay
0.65240967 Cao nhất
0.68991842
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
+1.90%
Tháng 3
-1.59%
Tháng 4
+0.58%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
-1.84%
Tháng 7
-1.65%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
-0.63%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.21607441 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.21607441 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.000927
–
1.35055207
ALL
Năm biến động
-16.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.93193365 ALL
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.82625528
–
1.07298361
ALL
Năm biến động
-17.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.80776177 ALL
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.73913723
–
0.88326993
ALL
Năm biến động
-7.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.71254218 ALL
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.66928729
–
0.7925898
ALL
Năm biến động
-14.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.66092722 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.64095338
–
0.68264612
ALL
BDT giảm giá
-3.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.