Tỷ giá Lek Albania sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = BGN

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Lev Bulgaria 0.02140519 BGN
-0.95% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв0.02140406 Hiện tại лв0.02140519 Cao nhất лв0.02161327
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02140519 BGN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000205 BGN
-0.95%
7 ngày qua
-0.0001 BGN
-0.47%
30 ngày qua
+0.00015 BGN
+0.71%
1 năm qua
+0.001196 BGN
+5.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02001886
Hôm nay
0.02140519
Cao nhất
0.02173516
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.62%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
+1.36%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
+1.15%
Tháng 8
+0.44%
Tháng 9
+1.36%
Tháng 10
-0.95%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02123136 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01645578 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01546583 – 0.01790023 BGN
Năm biến động +5.59%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01801631 BGN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.0164725 – 0.0195878 BGN
Năm biến động +10.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01943392 BGN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.0187249 – 0.0201799 BGN
ALL tăng giá +5.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01998312 BGN
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.01927996 – 0.0203373 BGN
Năm ổn định +1.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02123136 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02001886 – 0.02173516 BGN
ALL tăng giá +5.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.