Tỷ giá Lev Bulgaria sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Lek Albania cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = ALL
Cập nhật
1
BGN
=
46.71764169
ALL
+0.96% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = L46.71764169 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = лв0.02140519 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L46.26788215
Hiện tại
L46.71764169
Cao nhất
L46.7201073
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
46.71764169 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.44324 ALL
+0.96%
7 ngày qua
+0.217457 ALL
+0.47%
30 ngày qua
-0.32975 ALL
-0.70%
1 năm qua
-2.76532 ALL
-5.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
46.00840109 Hôm nay
46.71764169 Cao nhất
49.95289552
46.00840109 Hôm nay
46.71764169 Cao nhất
49.95289552
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
+0.53%
Tháng 3
-0.62%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
-1.34%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
-1.13%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
-1.34%
Tháng 10
+0.96%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 60.79724524 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
60.79724524 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
55.86520704
–
64.65866811
ALL
Năm biến động
-5.29%
2023
Tỷ giá trung bình
55.61538323 ALL
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
51.05218027
–
60.70723811
ALL
Năm biến động
-9.71%
2024
Tỷ giá trung bình
51.47685392 ALL
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
49.55425139
–
53.40481702
ALL
BGN giảm giá
-5.34%
2025
Tỷ giá trung bình
50.04825817 ALL
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
49.17073829
–
51.86733714
ALL
Năm ổn định
-1.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
47.11691892 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
46.00840109
–
49.95289552
ALL
BGN giảm giá
-5.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.