Tỷ giá Lek Albania sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Rúp Belarus cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = BYN
Cập nhật
1
ALL
=
0.03627336
BYN
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = Br0.03627336 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = L27.5684408 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.03627255
Hiện tại
Br0.03627336
Cao nhất
Br0.03627336
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03627336 BYN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000001 BYN
7 ngày qua
+0.00007 BYN
+0.19%
30 ngày qua
-0.000511 BYN
-1.39%
1 năm qua
-0.004436 BYN
-10.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
0.03322391 Hôm nay
0.03627336 Cao nhất
0.04103411
0.03322391 Hôm nay
0.03627336 Cao nhất
0.04103411
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.03%
Tháng 12
-1.24%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
+0.41%
Tháng 3
-3.34%
Tháng 4
-3.50%
Tháng 5
+5.39%
Tháng 6
+1.49%
Tháng 7
+7.71%
Tháng 8
-4.32%
Tháng 9
-2.45%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.03786273 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02529743 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02090403
–
0.0332829
BYN
Năm biến động
-1.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02707361 BYN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.02266289
–
0.03545975
BYN
Năm biến động
+49.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03518351 BYN
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.03306287
–
0.03705853
BYN
Năm biến động
-1.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03786273 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03381577
–
0.04142355
BYN
Năm biến động
+2.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03650883 BYN
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.03322391
–
0.03886272
BYN
Năm biến động
+1.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.