Tỷ giá Rúp Belarus sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Lek Albania cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = ALL
Cập nhật
1
BYN
=
27.5684408
ALL
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = L27.5684408 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = Br0.03627336 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L27.5684408
Hiện tại
L27.5684408
Cao nhất
L27.56905948
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.5684408 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000619 ALL
7 ngày qua
-0.053015 ALL
-0.19%
30 ngày qua
+0.382645 ALL
+1.41%
1 năm qua
+3.004058 ALL
+12.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
24.36996826 Hôm nay
27.5684408 Cao nhất
30.09880445
24.36996826 Hôm nay
27.5684408 Cao nhất
30.09880445
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.99%
Tháng 12
+1.26%
Tháng 1
-0.80%
Tháng 2
-0.41%
Tháng 3
+3.45%
Tháng 4
+3.63%
Tháng 5
-5.12%
Tháng 6
-1.47%
Tháng 7
-7.16%
Tháng 8
+4.52%
Tháng 9
+2.51%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 40.27232653 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
40.27232653 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
30.0454608
–
47.8376588
ALL
Năm biến động
+1.79%
2023
Tỷ giá trung bình
37.70443702 ALL
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
28.20098552
–
44.12500302
ALL
Năm biến động
-33.23%
2024
Tỷ giá trung bình
28.43697326 ALL
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
26.98433986
–
30.2454063
ALL
Năm biến động
+1.85%
2025
Tỷ giá trung bình
26.52141128 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.14085998
–
29.5720055
ALL
Năm biến động
-2.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
27.41060949 ALL
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
25.73160339
–
30.09880445
ALL
Năm biến động
-1.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.