Tỷ giá Lek Albania sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Peso Colombia cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = COP

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Peso Colombia 39.01231901 COP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $39.01231901 Hiện tại $39.01231901 Cao nhất $39.01231901
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
39.01231901 COP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-0.118738 COP
-0.30%
30 ngày qua
-1.571354 COP
-3.87%
1 năm qua
-7.386309 COP
-15.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
38.17580456
Hôm nay
39.01231901
Cao nhất
46.84456248
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.43%
Tháng 12
-1.53%
Tháng 1
+2.47%
Tháng 2
-5.77%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
-7.18%
Tháng 6
-7.62%
Tháng 7
+3.70%
Tháng 8
+1.92%
Tháng 9
-5.65%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 46.72906829 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 37.66880281 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.70166606 – 45.07887965 COP
Năm biến động +18.60%
2023
Tỷ giá trung bình 42.94949714 COP
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
39.12294821 – 46.44701589 COP
Năm biến động -8.15%
2024
Tỷ giá trung bình 43.80252319 COP
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
39.84174642 – 49.29777951 COP
Năm biến động +12.95%
2025
Tỷ giá trung bình 46.72906829 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
42.87207886 – 50.37867656 COP
Năm biến động -2.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 40.32621743 COP
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
38.17580456 – 46.41785351 COP
Năm biến động -14.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.