Tỷ giá Peso Colombia sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Lek Albania cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = ALL
Cập nhật
1
COP
=
0.02563293
ALL
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = L0.02563293 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = $39.01231901 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.02563293
Hiện tại
L0.02563293
Cao nhất
L0.02563293
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02563293 ALL
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000034 ALL
-0.13%
7 ngày qua
+0.000078 ALL
+0.30%
30 ngày qua
+0.001044 ALL
+4.24%
1 năm qua
+0.004081 ALL
+18.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.02134719 Hôm nay
0.02563293 Cao nhất
0.0261946
0.02134719 Hôm nay
0.02563293 Cao nhất
0.0261946
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.41%
Tháng 12
+1.56%
Tháng 1
-2.41%
Tháng 2
+6.12%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+7.73%
Tháng 6
+8.25%
Tháng 7
-3.57%
Tháng 8
-1.89%
Tháng 9
+5.98%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02672585 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02672585 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02218334
–
0.03057948
ALL
Năm biến động
-15.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02331407 ALL
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.02152991
–
0.02556045
ALL
Năm biến động
+8.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02291376 ALL
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.02028489
–
0.0250993
ALL
Năm biến động
-11.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0214305 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01984967
–
0.0233252
ALL
Năm biến động
+2.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02485213 ALL
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.02154343
–
0.0261946
ALL
Năm biến động
+17.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.