Tỷ giá Lek Albania sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = CVE
Cập nhật
1
ALL
=
1.2160448
CVE
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = $1.2160448 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = L0.82233812 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$1.21233676
Hiện tại
$1.2160448
Cao nhất
$1.22129124
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang CVE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.2160448 CVE
2026-11-03
24 giờ qua
+0.003275 CVE
+0.27%
7 ngày qua
+0.001661 CVE
+0.14%
30 ngày qua
+0.017512 CVE
+1.46%
1 năm qua
+0.074641 CVE
+6.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
1.13887257 Hôm nay
1.2160448 Cao nhất
1.22215347
1.13887257 Hôm nay
1.2160448 Cao nhất
1.22215347
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+0.53%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
+1.26%
Tháng 6
+0.43%
Tháng 7
+1.32%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
+0.86%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang CVE.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.19753234 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.92983842 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.87617148
–
1.0036244
CVE
Năm biến động
+5.71%
2023
Tỷ giá trung bình
1.01717549 CVE
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.93879338
–
1.09735695
CVE
Năm biến động
+10.36%
2024
Tỷ giá trung bình
1.09657762 CVE
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.05617793
–
1.1351424
CVE
ALL tăng giá
+5.40%
2025
Tỷ giá trung bình
1.1283554 CVE
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1.09780454
–
1.14896702
CVE
Năm ổn định
+1.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.19753234 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.13887257
–
1.22215347
CVE
ALL tăng giá
+6.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.