Tỷ giá Lek Albania sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = EGP

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Bảng Ai Cập 0.67664759 EGP
-0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.67635025 Hiện tại £0.67664759 Cao nhất £0.68412839
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.67664759 EGP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.003176 EGP
-0.47%
7 ngày qua
-0.009896 EGP
-1.44%
30 ngày qua
+0.03876 EGP
+6.08%
1 năm qua
+0.112559 EGP
+19.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.56285043
Hôm nay
0.67664759
Cao nhất
0.69531352
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.28%
Tháng 12
-0.38%
Tháng 1
+1.55%
Tháng 2
+11.67%
Tháng 3
+1.92%
Tháng 4
-2.97%
Tháng 5
-6.04%
Tháng 6
+6.28%
Tháng 7
+1.21%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
+7.14%
Tháng 10
-1.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.65173917 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.16999937 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13577423 – 0.23317394 EGP
Năm biến động +56.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.30572031 EGP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.23108139 – 0.34335096 EGP
Năm biến động +42.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.48863317 EGP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.31860886 – 0.54783294 EGP
Năm biến động +62.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.56834293 EGP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.5203769 – 0.59727318 EGP
Năm biến động +7.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.65173917 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.56527397 – 0.69531352 EGP
Năm biến động +17.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.