Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Lek Albania cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = ALL
Cập nhật
1
EGP
=
1.47698225
ALL
+0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EGP = L1.47698225 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = £0.6770562 EGP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L1.46171394
Hiện tại
L1.47698225
Cao nhất
L1.47852388
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.47698225 ALL
2026-11-05
24 giờ qua
+0.006105 ALL
+0.42%
7 ngày qua
+0.021874 ALL
+1.50%
30 ngày qua
-0.090713 ALL
-5.79%
1 năm qua
-0.29579 ALL
-16.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
1.43820015 Hôm nay
1.47698225 Cao nhất
1.77667095
1.43820015 Hôm nay
1.47698225 Cao nhất
1.77667095
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.26%
Tháng 12
+0.39%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
-10.45%
Tháng 3
-1.89%
Tháng 4
+3.06%
Tháng 5
+6.43%
Tháng 6
-5.91%
Tháng 7
-1.20%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
-6.66%
Tháng 10
+1.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.98832194 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.98832194 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.28864386
–
7.36516786
ALL
Năm biến động
-36.15%
2023
Tỷ giá trung bình
3.28598798 ALL
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
2.91247183
–
4.32747963
ALL
Năm biến động
-30.07%
2024
Tỷ giá trung bình
2.11962559 ALL
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
1.82537399
–
3.13864465
ALL
Năm biến động
-38.59%
2025
Tỷ giá trung bình
1.76179177 ALL
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.67427574
–
1.92168406
ALL
Năm biến động
-6.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.5372969 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.43820015
–
1.76905369
ALL
Năm biến động
-14.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.