Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Fiji cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = FJD
Cập nhật
1
ALL
=
0.02769941
FJD
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = $0.02769941 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = L36.10185026 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.02754961
Hiện tại
$0.02769941
Cao nhất
$0.02769941
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02769941 FJD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000037 FJD
+0.13%
7 ngày qua
+0.00005 FJD
+0.18%
30 ngày qua
+0.000219 FJD
+0.80%
1 năm qua
+0.000619 FJD
+2.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
0.02646757 Hôm nay
0.02769941 Cao nhất
0.0282923
0.02646757 Hôm nay
0.02769941 Cao nhất
0.0282923
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.94%
Tháng 12
-1.91%
Tháng 1
-0.50%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
-0.98%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+1.59%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+1.15%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
-0.34%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02753305 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0193774 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01817989
–
0.02098776
FJD
Năm biến động
+4.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02223099 FJD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.01962509
–
0.02473212
FJD
Năm biến động
+12.94%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02418771 FJD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.02316236
–
0.02522699
FJD
ALL tăng giá
+5.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02629675 FJD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.02383732
–
0.02787465
FJD
Năm biến động
+11.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02753305 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02646757
–
0.0282923
FJD
Năm ổn định
+0.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.