Tỷ giá Đô la Fiji sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Lek Albania cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = ALL
Cập nhật
1
FJD
=
36.10185026
ALL
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = L36.10185026 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = $0.02769941 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L36.10185026
Hiện tại
L36.10185026
Cao nhất
L36.29815216
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.10185026 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.048157 ALL
-0.13%
7 ngày qua
-0.124728 ALL
-0.34%
30 ngày qua
-0.28707 ALL
-0.79%
1 năm qua
-0.825771 ALL
-2.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
35.34530849 Hôm nay
36.10185026 Cao nhất
37.78207913
35.34530849 Hôm nay
36.10185026 Cao nhất
37.78207913
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.93%
Tháng 12
+1.95%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
+1.20%
Tháng 3
+0.99%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-1.57%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
-1.13%
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
+0.34%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 51.63864532 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
51.63864532 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
47.64681109
–
55.0058344
ALL
Năm biến động
-3.87%
2023
Tỷ giá trung bình
45.13111231 ALL
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
40.43324393
–
50.95517632
ALL
Năm biến động
-11.45%
2024
Tỷ giá trung bình
41.36002959 ALL
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
39.64007733
–
43.17349805
ALL
FJD giảm giá
-5.02%
2025
Tỷ giá trung bình
38.09927764 ALL
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
35.87488913
–
41.95102586
ALL
Năm biến động
-10.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
36.32418943 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
35.34530849
–
37.78207913
ALL
Năm ổn định
-0.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.