Tỷ giá Lek Albania sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Gourde Haiti cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = HTG
Cập nhật
1
ALL
=
1.61502017
HTG
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = G1.61502017 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = L0.61918731 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
G1.61330787
Hiện tại
G1.61502017
Cao nhất
G1.61502017
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.61502017 HTG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001712 HTG
+0.11%
7 ngày qua
-0.003548 HTG
-0.22%
30 ngày qua
+0.01589 HTG
+0.99%
1 năm qua
+0.058197 HTG
+3.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
1.55682289 Hôm nay
1.61502017 Cao nhất
1.65413303
1.55682289 Hôm nay
1.61502017 Cao nhất
1.65413303
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.88%
Tháng 12
+1.09%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
-2.13%
Tháng 3
+1.66%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-0.84%
Tháng 6
+2.01%
Tháng 7
+1.82%
Tháng 8
-1.71%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.60763125 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.03936182 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.9041512
–
1.38498533
HTG
Năm biến động
+45.59%
2023
Tỷ giá trung bình
1.40825444 HTG
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
1.3237016
–
1.54724797
HTG
Năm biến động
+2.03%
2024
Tỷ giá trung bình
1.41903675 HTG
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.35868804
–
1.49231888
HTG
Năm ổn định
-1.88%
2025
Tỷ giá trung bình
1.51239607 HTG
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
1.35154206
–
1.60101508
HTG
Năm biến động
+14.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.60763125 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.56533685
–
1.65413303
HTG
Năm ổn định
+1.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.