Tỷ giá Lek Albania sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = ILS
Cập nhật
1
ALL
=
0.03876919
ILS
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ALL = ₪0.03876919 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = L25.79367924 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₪0.03876919
Hiện tại
₪0.03876919
Cao nhất
₪0.03876919
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03876919 ILS
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ILS
0.00%
7 ngày qua
+0.000451 ILS
+1.18%
30 ngày qua
+0.001502 ILS
+4.03%
1 năm qua
-0.000195 ILS
-0.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.03416631 Hôm nay
0.03876919 Cao nhất
0.03950055
0.03416631 Hôm nay
0.03876919 Cao nhất
0.03950055
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.31%
Tháng 12
-1.91%
Tháng 1
+1.53%
Tháng 2
-1.72%
Tháng 3
-4.15%
Tháng 4
-5.39%
Tháng 5
+5.08%
Tháng 6
+4.63%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
+2.14%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.03979749 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0297287 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02766708
–
0.03331446
ILS
Năm biến động
+12.91%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03676936 ILS
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.0313376
–
0.04082092
ILS
Năm biến động
+16.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03979749 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03718561
–
0.04258799
ILS
Năm biến động
+0.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03979084 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03663943
–
0.04297847
ILS
Năm biến động
+0.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0377162 ILS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.03416631
–
0.03876919
ILS
Năm biến động
+0.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.